Bản dịch của từ 𬣻 trong tiếng Việt
𬣻
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tìng | ㄊㄧㄥˋ | N/A | N/A | N/A |
𬣻 (Tính từ)
【tìng】
01
(Phương ngữ) chữ giản thể tương tự chữ '誔'. Có nghĩa là sai, nhầm, không đúng. Dùng trong tiếng Mân. Ví dụ: muốn làm gì đó mà làm sai, gọi là 'làm tìng'; thu hoạch không đúng gọi là 'thu hoạch không tìng'.
〈方言〉“誔”的类推简化字。差;错;不正确。闽语。想~喽|做~|收成不~。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
