Bản dịch của từ 𬣾 trong tiếng Việt

𬣾

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhā

ㄓㄚN/AN/AN/A

𬣾 (Tính từ)

zhā
01

Chữ giản thể được suy diễn từ chữ “” (một chữ Hán ít dùng).

“諎”的类推简化字。

Ví dụ
02

(Phương ngữ) Từ dùng trong cụm từ '~', nghĩa là 'kêu gọi' hoặc 'gọi to' để thu hút sự chú ý, tương tự như 'zả hô' trong tiếng Việt.

〈方言〉〔~呼〕即咋呼。打声招呼。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𬣾
Bính âm:
【zhā】【ㄓㄚ】【TRA】
Hình thái radical:
⿰,讠,昔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép