Bản dịch của từ 𬤌 trong tiếng Việt

𬤌

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chā

ㄔㄚN/AN/AN/A

𬤌 (Tính từ)

chā
01

Chữ giản thể dựa trên cách viết tương tự của chữ “”. (Dễ nhớ như chữ viết tắt)

“䛽”的类推简化字。

Ví dụ
02

〔~〕Nói chuyện sau lưng, trái ngược với “nói chuyện trực tiếp” (面谈). Dùng trong phương ngữ Giáp Liêu.

〔~济〕背谈。与“面谈”相对。〈胶辽官话〉

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𬤌
Bính âm:
【chā】【ㄔㄚ】【SAI】
Hình thái radical:
⿰,讠,臿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép