Bản dịch của từ 𬤑 trong tiếng Việt
𬤑
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gé | ㄍㄜˊ | N/A | N/A | N/A |
𬤑 (Tính từ)
【gé】
01
(Phương ngữ) Chữ giản thể thay thế cho chữ 䛿, chỉ người cứng đầu, nói một mà không nghe lời khuyên (giống như 'cứng cách' không chịu thay đổi). Ví dụ: 'cách chết cách sống' (cứng đầu cứng cổ).
〈方言〉“䛿”的类推简化字。语言执一而不听劝告。吴语。~死~活。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
