Bản dịch của từ 𬤟 trong tiếng Việt

𬤟

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liáo

ㄌㄧㄠˊN/AN/AN/A

𬤟 (Động từ)

liáo
01

Chữ giản thể phỏng theo chữ “”.

“䜍”的类推简化字。

Ví dụ
02

(Phương ngữ) Nói khoác, thổi phồng sự thật như chuyện “liêu” láo, dễ nhớ vì giống từ ‘liêu’ trong tiếng Việt chỉ sự thổi phồng.

〈方言〉吹牛,说大话。胶辽官话。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𬤟
Bính âm:
【liáo】【ㄌㄧㄠˊ】【LIÊU】
Hình thái radical:
⿰,讠,尞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép