Bản dịch của từ 𬤳 trong tiếng Việt
𬤳
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǔn | ㄌㄨㄣˇ | N/A | N/A | N/A |
𬤳 (Danh từ)
【lǔn】
01
Chữ nguyên hình trong kim văn, xuất hiện trong văn tự trên dụng cụ số 5221 của bộ sưu tập '殷周金文集成'.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第5221器铭文中。
Ví dụ
02
Chữ kim văn đã được chuẩn hóa, đồng nghĩa với “陯”, tên một địa danh (giúp nhớ như tên địa danh Việt Nam có âm tương tự).
金文隶定字,同“陯”。地名。字见《殷周金文集成引得》1060页。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
