Bản dịch của từ 𬤸 trong tiếng Việt
𬤸
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wéi | ㄨㄟˊ | N/A | N/A | N/A |
𬤸 (Danh từ)
【wéi】
01
Chữ kim văn đã được chuẩn định, đồng nghĩa với chữ “䜷” (một dạng chữ cổ trong văn tự kim văn, giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến chữ Hán cổ).
金文隶定字,同“䜷”。字见《殷周金文集成引得》625页。
Ví dụ
02
Chữ nguyên hình trong kim văn, xuất hiện trong văn tự khắc trên dụng cụ số 4320 của tập hợp văn tự kim văn Ân Chu.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第4320器铭文中。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
