Bản dịch của từ 𬤺 trong tiếng Việt

𬤺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bāo

ㄅㄠN/AN/AN/A

𬤺 (Danh từ)

bāo
01

Dùng trong tên người Đài Loan (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến tên riêng quen thuộc).

见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Giống chữ “” (bào), thường thấy trong sách cổ Hàn Quốc (gợi nhớ chữ cá bào).

同“鲍”。〈韩国释义〉见韩国古籍。

Ví dụ
𬤺
Bính âm:
【bāo】【ㄅㄠ】【BÀO】
Hình thái radical:
⿰,豐,包
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
丨一一一丨一一一丨乚丨一丨乚一丶丿一丿乚乚一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép