Bản dịch của từ 𬤽 trong tiếng Việt
𬤽
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wén | ㄨㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
𬤽 (Danh từ)
【wén】
01
Chữ định hình trên văn bản kim văn, thường dùng làm tên người (giúp nhớ như 'văn' bản ghi chép cổ xưa).
金文隶定字。人名用字。字见《殷周金文集成引得》1069页。
Ví dụ
02
Hình dạng nguyên thủy của chữ trong văn bản kim văn, xuất hiện trong các bản khắc cổ.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第4330器铭文中。
Ví dụ
