Bản dịch của từ 𬤾 trong tiếng Việt
𬤾
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiǎn | ㄒㄧㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
𬤾 (Danh từ)
【xiǎn】
01
Chữ kim văn cổ, đồng nghĩa với chữ “獮” (một loại thú trong văn hóa cổ đại, dễ nhớ vì âm gần giống 'hiển' như hiển thị).
金文隶定字,同“獮”。字见《殷周金文集成引得》1067页。金文原形字 出自《殷周金文集成》第3976器铭文中。
Ví dụ
02
Chữ kim văn cổ, đồng nghĩa với chữ “邇” (cận kề, gần bên, dễ nhớ như gần gũi trong tiếng Việt).
金文隶定字,同“邇”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
