Bản dịch của từ 𬤿 trong tiếng Việt
𬤿
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wù | ㄨˋ | N/A | N/A | N/A |
𬤿 (Danh từ)
【wù】
01
Chữ nguyên thể trong văn tự kim văn, xuất hiện trong văn bản khắc trên đồ đồng thời Ân Chu.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第2840器铭文中。
Ví dụ
02
Chữ khắc trên đồng vàng thời cổ, dạng giản lược của chữ “𲂡”, đồng âm với “ngộ” (hiểu ra, giác ngộ); thường dùng làm tên người.
金文隶定字。“𲂡”的省笔字,金文隶定字,同“悟”。人名用字。字见《殷周金文集成引得》1070页。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
