Bản dịch của từ 𬥀 trong tiếng Việt
𬥀
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wéi | ㄨㄟˊ | N/A | N/A | N/A |
𬥀 (Danh từ)
【wéi】
01
Chữ định dạng trong kim văn, dùng làm tên người (giống như tên riêng trong văn bản cổ). Thấy trong sách 'Tập thành kim văn Ẩn Chu' trang 1070.
金文隶定字。人名用字。字见《殷周金文集成引得》1070页。
Ví dụ
02
Chữ nguyên hình trong kim văn, xuất hiện trong văn tự trên khí cụ số 4027 của 'Tập thành kim văn Ẩn Chu'.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第4027器铭文中。
Ví dụ
