Bản dịch của từ 𬥀 trong tiếng Việt

𬥀

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéi

ㄨㄟˊN/AN/AN/A

𬥀 (Danh từ)

wéi
01

Chữ định dạng trong kim văn, dùng làm tên người (giống như tên riêng trong văn bản cổ). Thấy trong sách 'Tập thành kim văn Ẩn Chu' trang 1070.

金文隶定字。人名用字。字见《殷周金文集成引得》1070页。

Ví dụ
02

Chữ nguyên hình trong kim văn, xuất hiện trong văn tự trên khí cụ số 4027 của 'Tập thành kim văn Ẩn Chu'.

金文原形字 出自《殷周金文集成》第4027器铭文中。

Ví dụ
𬥀
Bính âm:
【wéi】【ㄨㄟˊ】【VI】
Hình thái radical:
⿰,豕,君
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép