Bản dịch của từ 𬥐 trong tiếng Việt
𬥐
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bù | ㄅㄨˋ | N/A | N/A | N/A |
𬥐 (Danh từ)
【bù】
01
Chữ kim văn định nghĩa, đồng nghĩa với chữ “布” (vải bố, dễ nhớ như vải bố trong tiếng Việt).
金文隶定字,同“布”。字见《殷周金文集成引得》722页。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chữ nguyên thể trong kim văn, xuất hiện trong văn tự trên khí cụ của thời Ân Chu.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第2719器铭文中。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
