Bản dịch của từ 𬥖 trong tiếng Việt
𬥖
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuàng | ㄎㄨㄤˋ | N/A | N/A | N/A |
𬥖 (Danh từ)
【kuàng】
01
Chữ định hình trong văn tự lệ, giống chữ “贶”, thường dùng làm tên người (nhớ chữ này như một ‘khoảng’ trống trong văn tự cổ).
文隶定字。金文隶定字,同“贶”,人名用字。字见《殷周金文集成引得》724页。
Ví dụ
02
Chữ nguyên thể trong văn kim cổ, xuất hiện trong các văn bản khắc trên đồng cổ thời Ân Chu.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第36器铭文中。
Ví dụ
