Bản dịch của từ 𬥝 trong tiếng Việt
𬥝
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bó | ㄅㄛˊ | N/A | N/A | N/A |
𬥝 (Danh từ)
【bó】
01
Chữ kim văn cổ dùng để chỉ 'bạc' (vải lụa), giống chữ '帛' (lụa mềm như bạc) trong văn tự cổ, giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến vải lụa quý giá như bạc trong đời sống Việt.
金文隶定字,同“帛”。字见《殷周金文集成引得》764页。金文原形字 出自《殷周金文集成》第4331器铭文中。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chữ kim văn cổ tương đương với chữ '𪽾', cũng liên quan đến vải lụa, giúp nhớ qua hình ảnh vải mềm mại trong văn hóa.
金文隶定字,同“𪽾”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
