Bản dịch của từ 𬥟 trong tiếng Việt

𬥟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩˋN/AN/AN/A

𬥟 (Danh từ)

01

Chữ kim văn định dạng, đồng nghĩa với chữ “” (dễ nhớ như cụm từ 'đầy đủ' trong tiếng Việt).

金文隶定字,同“具”。字见《殷周金文集成引得》293页。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Chữ nguyên thể kim văn xuất hiện trong văn tự trên khí cụ cổ đại.

金文原形字 出自《殷周金文集成》第5905器铭文中。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𬥟
Bính âm:
【jù】【ㄐㄩˋ】【CỤ】
Hình thái radical:
⿳,貝,业,八
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép