Bản dịch của từ 𬥧 trong tiếng Việt
𬥧
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wén | ㄨㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
𬥧 (Danh từ)
【wén】
01
Chữ định hình trên văn bản kim văn, tên gọi của một loại đồ vật (giúp nhớ: kim văn là chữ khắc trên đồ đồng cổ, đồ vật này cũng là một loại đồ đồng).
金文隶定字。器物名。字见《殷周金文集成引得》732页。
Ví dụ
02
Chữ nguyên thể trong kim văn, xuất hiện trong văn tự khắc trên đồ đồng cổ (giúp nhớ: nguyên thể là hình dạng gốc của chữ trong văn khắc cổ).
金文原形字 出自《殷周金文集成》第10214器铭文中。
Ví dụ
