Bản dịch của từ 𬥩 trong tiếng Việt
𬥩
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wén | ㄨㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
𬥩 (Danh từ)
【wén】
01
Chữ định hình trong văn bản kim văn, có thể là tên người hoặc địa danh (như một dấu ấn lịch sử trong văn tự cổ).
金文隶定字。人名?地名?字见《殷周金文集成引得》1293页。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chữ nguyên bản trong kim văn, xuất hiện trong văn tự trên dụng cụ cổ đại.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第2826器铭文中。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
