Bản dịch của từ 𬥭 trong tiếng Việt
𬥭
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wén | ㄨㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
𬥭 (Danh từ)
【wén】
01
Chữ định hình trong văn tự Kim văn, dùng làm tên người (giúp nhớ: chữ này như một dấu ấn riêng trong văn tự cổ, gợi nhớ đến tên người trong lịch sử).
金文隶定字。人名用字。字见《殷周金文集成引得》867页。
Ví dụ
02
Chữ nguyên thể trong Kim văn, xuất hiện trong văn tự trên dụng cụ cổ đại (gợi nhớ: hình dạng ban đầu của chữ trong văn tự cổ, như dấu tích lịch sử trên đồ vật).
金文原形字 出自《殷周金文集成》第4830器铭文中。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
