Bản dịch của từ 𬥰 trong tiếng Việt
𬥰
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Màn | ㄇㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
𬥰 (Danh từ)
【màn】
01
Chữ nguyên thủy trong kim văn, xuất hiện trong văn tự trên khí cụ thời Ân Chu (giúp nhớ qua hình thức cổ xưa của chữ).
金文原形字 出自《殷周金文集成》第2838器铭文中。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chữ kim văn đã được chuẩn hóa, đồng nghĩa với chữ “貾” (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến chữ Hán Việt 'mạn' thường dùng trong từ cổ).
金文隶定字,同“貾”。字见《殷周金文集成引得》732页。
Ví dụ
