ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𬥳
Bảng phân tích âm vị 𬥳
Chuàng
(phương ngữ) vay mượn tạm thời, như 'sang tiền' tức là mượn tiền để dùng trước; hình dung như 'sang' tiền từ người này sang người kia để tạm ứng.
〈方言〉“賶”的类推简化字。借贷。西南官话。《成都通览•诈骗》:“空子想占便宜,东~西逗,一手现交。”〔~钱〕暂时向别人借钱用。中原官话。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép