Bản dịch của từ 𬥳 trong tiếng Việt

𬥳

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chuàng

ㄔㄨㄤˋN/AN/AN/A

𬥳 (Động từ)

chuàng
01

(phương ngữ) vay mượn tạm thời, như 'sang tiền' tức là mượn tiền để dùng trước; hình dung như 'sang' tiền từ người này sang người kia để tạm ứng.

〈方言〉“賶”的类推简化字。借贷。西南官话。《成都通览•诈骗》:“空子想占便宜,东~西逗,一手现交。”〔~钱〕暂时向别人借钱用。中原官话。

Ví dụ
𬥳
Bính âm:
【chuàng】【ㄔㄨㄤˋ】【SANG】
Hình thái radical:
⿰,贝,仓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép