Bản dịch của từ 𬥸 trong tiếng Việt
𬥸
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chuàn | ㄔㄨㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
𬥸 (Danh từ)
【chuàn】
01
Chữ giản thể dựa trên cách viết tương tự chữ '賗' (một chữ cổ).
“賗”的类推简化字。
Ví dụ
02
Tờ giấy in khắc cũ dùng làm chứng từ, thường thấy trong các vùng nói tiếng Quan thoại Trung Nguyên.
〈方言〉旧时雕版印成的单据。中原官话。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Chứng từ hoặc phiếu dùng để đóng thuế, nộp phí, phổ biến trong tiếng Quan thoại Tây Nam.
〈方言〉〔~票〕缴费、纳税的凭证、单据。西南官话。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
