Bản dịch của từ 𬦁 trong tiếng Việt

𬦁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄅㄧˋ ㄋㄧˊN/AN/AN/A

𬦁 (Danh từ)

01

(theo nghĩa Nhật) Đọc là べに, chỉ màu đỏ phấn son, cũng gọi là yên chi (phấn hồng dùng trang điểm). Hình ảnh dễ nhớ như màu son môi đỏ thắm của các cô gái Việt Nam.

〈日本释义〉读音べに,红粉,又云胭脂。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𬦁
Bính âm:
【ㄅㄧˋ ㄋㄧˊ】【BÍCH NHĨ】
Hình thái radical:
⿰,赤,分
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép