Bản dịch của từ 𬦇 trong tiếng Việt

𬦇

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zǒu

ㄗㄡˇN/AN/AN/A

𬦇 (Động từ)

zǒu
01

〈phương ngữ〉ở, cư trú (như câu: Cô ấy tẩu đến nhà mẹ đẻ thì không về nữa).

〈方言〉住。中原官话。她~到娘家不会来了。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𬦇
Bính âm:
【zǒu】【ㄗㄡˇ】【TẨU】
Hình thái radical:
⿱,不,走
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép