ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𬦇
Bảng phân tích âm vị 𬦇
Zǒu
〈phương ngữ〉ở, cư trú (như câu: Cô ấy tẩu đến nhà mẹ đẻ thì không về nữa).
〈方言〉住。中原官话。她~到娘家不会来了。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép