Bản dịch của từ 𬦊 trong tiếng Việt
𬦊
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wén | ㄨㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
𬦊 (Danh từ)
【wén】
01
Chữ định hình trong kim văn, tên đất (giúp nhớ: 'Văn' là chữ ghi chép, ở đây là tên đất trong văn khắc cổ).
金文隶定字。地名。字见《殷周金文集成引得》468页。
Ví dụ
02
Chữ nguyên thể trong kim văn, xuất hiện trong văn khắc trên dụng cụ cổ.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第5402器铭文中。
Ví dụ
