Bản dịch của từ 𬦎 trong tiếng Việt
𬦎
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xī | ㄒㄧ | N/A | N/A | N/A |
𬦎 (Danh từ)
【xī】
01
Chữ kim văn cổ định dạng, đồng nghĩa với chữ “熙” (rực rỡ, sáng sủa). Thường dùng làm tên người (giúp nhớ: “熙” như ánh sáng rực rỡ trong tên người).
金文隶定字,同“熙”。人名用字。字见《殷周金文集成引得》470页。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Chữ nguyên hình kim văn, xuất hiện trong văn tự cổ của thời Ân Chu.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第153器铭文中。
Ví dụ
