Bản dịch của từ 𬦕 trong tiếng Việt
𬦕
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wén | ㄨㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
𬦕 (Danh từ)
【wén】
01
Chữ định hình trong kim văn, thường dùng làm tên người (giúp nhớ: 'Văn' như văn tự, tên người cũng cần chữ văn).
金文隶定字。人名用字。字见《殷周金文集成引得》469页。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chữ nguyên thể trong kim văn, xuất hiện trong văn tự khắc trên đồ đồng cổ (gợi nhớ: chữ nguyên thủy trên đồ đồng, như dấu tích văn hóa).
金文原形字 出自《殷周金文集成》第4298器铭文中。
Ví dụ
