Bản dịch của từ 𬦖 trong tiếng Việt
𬦖
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ‧ | N/A | N/A | N/A |
𬦖 (Danh từ)
【】
01
Chữ kim văn cổ dùng để định danh, đồng nghĩa với chữ “运” (vận), thường dùng trong tên người (như vận mệnh, vận may). Gợi nhớ: vận chuyển, vận động dễ nhớ vì cùng âm 'vận'.
金文隶定字,同“运”。人名用字。字见《殷周金文集成引得》469页。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Hình dạng nguyên thủy của chữ kim văn, xuất hiện trong văn tự trên khí cụ thời Ân Chu, trang 11367 trong tập hợp văn kim văn.
金文原形字 出自《殷周金文集成》第11367器铭文中。
Ví dụ
