Bản dịch của từ 𬦘 trong tiếng Việt

𬦘

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧN/AN/AN/A

𬦘 (Tính từ)

01

Chữ cổ dùng để biểu thị sự rực rỡ, sáng sủa, như ánh sáng ấm áp của mặt trời (giúp nhớ chữ “” có nghĩa là sáng sủa, tươi đẹp).

金文隶定字。同“熙”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𬦘
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【HY】
Hình thái radical:
⿺,走,巸
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
17

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép