Bản dịch của từ 𬦜 trong tiếng Việt

𬦜

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yáng

ㄧㄤˊN/AN/AN/A

𬦜 (Tính từ)

yáng
01

(theo cách đọc Nhật) nhẹ nhàng, nhanh nhẹn như gió thoảng qua (nhớ đến từ 'dương' nhẹ nhàng trong tiếng Việt)

〈日本释义〉读音ヨウ かるい,轻快。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𬦜
Bính âm:
【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
Hình thái radical:
⿺,走,益
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
17

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép