Bản dịch của từ 𬦠 trong tiếng Việt
𬦠
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nái | ㄋㄞˊ | N/A | N/A | N/A |
𬦠 (Động từ)
【nái】
01
(phương ngữ) từ dùng trong tiếng Quảng Đông, nghĩa là giẫm đạp, như trong cụm “~亲” (giẫm lên người thân); từ này đồng nghĩa với chữ 踹, phát âm có thể xuất phát từ tiếng Panyu.
〈方言〉粤字,践踏,“~亲”,见《学粤词典》。此词与踹字义同,而音则可能来自番禺话。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
