Bản dịch của từ 𬦠 trong tiếng Việt

𬦠

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nái

ㄋㄞˊN/AN/AN/A

𬦠 (Động từ)

nái
01

(phương ngữ) từ dùng trong tiếng Quảng Đông, nghĩa là giẫm đạp, như trong cụm “~” (giẫm lên người thân); từ này đồng nghĩa với chữ , phát âm có thể xuất phát từ tiếng Panyu.

〈方言〉粤字,践踏,“~亲”,见《学粤词典》。此词与踹字义同,而音则可能来自番禺话。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𬦠
Bính âm:
【nái】【ㄋㄞˊ】【NÃI】
Hình thái radical:
⿰,𧾷,乃
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép