Bản dịch của từ 𬦢 trong tiếng Việt

𬦢

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄇㄨㄣˊN/AN/AN/A

𬦢 (Động từ)

01

(〈越南〉 đọc là môn) bước nhỏ tiến gần, như đi mon mon lại gần (như tiếng gọi thân mật, dễ nhớ).

〈越南释义〉读音mon,〔~ 𬧆〕小步靠近。

Ví dụ
𬦢
Bính âm:
【ㄇㄨㄣˊ】【MÔN】
Hình thái radical:
⿰,𧾷,门
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép