Bản dịch của từ 𬦪 trong tiếng Việt
𬦪
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lù | ㄌㄨˋ | N/A | N/A | N/A |
𬦪 (Danh từ)
【lù】
01
〈theo nghĩa Nhật〉cùng nghĩa với “đường” (như đường đi, lối đi trong cuộc sống hay trên bản đồ). Hình ảnh dễ nhớ: 'lộ' là con đường ta đi, như câu 'đường lộ' quen thuộc trong tiếng Việt.
〈日本释义〉同“路”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
