Bản dịch của từ 𬦭 trong tiếng Việt

𬦭

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hàn

ㄏㄢˋN/AN/AN/A

𬦭 (Động từ)

hàn
01

(theo cách giải thích của người Nhật) phát âm là 'はねる', nghĩa là nhảy lên, bật lên như con chim hay con cá nhảy vọt khỏi mặt nước (hình ảnh dễ nhớ như tiếng 'hân hoan' nhảy nhót).

〈日本释义〉读音はねる,跳跃。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𬦭
Bính âm:
【hàn】【ㄏㄢˋ】【HÁN】
Hình thái radical:
⿱,覀,足
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép