Bản dịch của từ 𬦭 trong tiếng Việt
𬦭
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hàn | ㄏㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
𬦭 (Động từ)
【hàn】
01
(theo cách giải thích của người Nhật) phát âm là 'はねる', nghĩa là nhảy lên, bật lên như con chim hay con cá nhảy vọt khỏi mặt nước (hình ảnh dễ nhớ như tiếng 'hân hoan' nhảy nhót).
〈日本释义〉读音はねる,跳跃。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
