Bản dịch của từ 𬦰 trong tiếng Việt

𬦰

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄛˊN/AN/AN/A

𬦰 (Động từ)

01

(phương ngữ) leo trèo, bám lên cao như leo núi hoặc leo lên mái nhà (nhớ câu 'bó lên núi, bó lên mái nhà' để dễ nhớ).

〈方言〉攀登,爬上。~山。|~上厝顶(爬上屋顶)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𬦰
Bính âm:
【bó】【ㄅㄛˊ】【BÁC】
Hình thái radical:
⿰,𧾷,百
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép