ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𬦱
Bảng phân tích âm vị 𬦱
Pài
〈phương ngữ〉dẫm đạp. Ví dụ: Anh ta bải một cái vào chân tôi (bải = dẫm, giẫm lên).
〈方言〉踩踏。江淮官话。他~呃我一脚。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép