Bản dịch của từ 𬦱 trong tiếng Việt

𬦱

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pài

ㄆㄞˋN/AN/AN/A

𬦱 (Động từ)

pài
01

〈phương ngữ〉dẫm đạp. Ví dụ: Anh ta bải một cái vào chân tôi (bải = dẫm, giẫm lên).

〈方言〉踩踏。江淮官话。他~呃我一脚。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𬦱
Bính âm:
【pài】【ㄆㄞˋ】【BẢI】
Hình thái radical:
⿰,𧾷,𠂢
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép