Bản dịch của từ 𬦷 trong tiếng Việt
𬦷
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄏㄧㄋㄚˊ | N/A | N/A | N/A |
𬦷 (Danh từ)
【】
01
(theo nghĩa Nhật) chim non, con non như chim non ở làng quê có hoa dưới chân, gợi nhớ chữ '鄙' (hi-na) chỉ vùng quê xa xôi, mộc mạc
〈日本释义〉雏也。〔読み〕ひな〔解説〕『伊京集』・『運歩色葉集』に「ヒナ」とある。足元に花が生えているような田舎、“鄙(ヒナ)”の意の字として作ったものか。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
