Bản dịch của từ 𬦷 trong tiếng Việt

𬦷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄏㄧㄋㄚˊN/AN/AN/A

𬦷 (Danh từ)

01

(theo nghĩa Nhật) chim non, con non như chim non ở làng quê có hoa dưới chân, gợi nhớ chữ '' (hi-na) chỉ vùng quê xa xôi, mộc mạc

〈日本释义〉雏也。〔読み〕ひな〔解説〕『伊京集』・『運歩色葉集』に「ヒナ」とある。足元に花が生えているような田舎、“鄙(ヒナ)”の意の字として作ったものか。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𬦷
Bính âm:
【ㄏㄧㄋㄚˊ】【HI-NA】
Hình thái radical:
⿰,𧾷,花
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép