Bản dịch của từ 𬦽 trong tiếng Việt

𬦽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéng

ㄨㄥˊN/AN/AN/A

𬦽 (Danh từ)

wéng
01

Chữ số 88 trong khu vực 41 của bộ 八辅, dùng để phân loại chữ Hán hiếm gặp; nhớ như mã số đặc biệt trong bảng chữ cái Hán tự.

《八辅》第41区,第88字。

Ví dụ
𬦽
Bính âm:
【wéng】【ㄨㄥˊ】【UNG】
Hình thái radical:
⿰,𧾷,要
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép