Bản dịch của từ 𬧁 trong tiếng Việt

𬧁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pài

ㄆㄞˋN/AN/AN/A

𬧁 (Danh từ)

pài
01

(Phương ngữ) Khoảng cách giữa hai tay khi dang rộng hai cánh tay ngang bằng vai, như khi ôm hoặc đo chiều dài; ví dụ như 'cái bải tre' dài bằng khoảng cách đó, dễ nhớ như 'bải' = 'bày tay ra', khoảng cách tay mở rộng.

〈方言〉庹(两臂左右平伸时两手之间的距离)。湘语。咯根竹篙有两~长。

Ví dụ
𬧁
Bính âm:
【pài】【ㄆㄞˋ】【BẢI】
Hình thái radical:
⿱,派,足
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép