Bản dịch của từ 𬧁 trong tiếng Việt
𬧁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pài | ㄆㄞˋ | N/A | N/A | N/A |
𬧁 (Danh từ)
【pài】
01
(Phương ngữ) Khoảng cách giữa hai tay khi dang rộng hai cánh tay ngang bằng vai, như khi ôm hoặc đo chiều dài; ví dụ như 'cái bải tre' dài bằng khoảng cách đó, dễ nhớ như 'bải' = 'bày tay ra', khoảng cách tay mở rộng.
〈方言〉庹(两臂左右平伸时两手之间的距离)。湘语。咯根竹篙有两~长。
Ví dụ
