Bản dịch của từ 𬧈 trong tiếng Việt
𬧈
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tàn | ㄊㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
𬧈 (Tính từ)
【tàn】
01
〈phương ngữ〉 không thể di chuyển hoặc di chuyển rất khó khăn, như con rùa bị kẹt (nhớ câu: “rùa tàn tật không đi được”).
〈方言〉不能行动或行动艰难。吴语。乌龟~辣地浪勿能动勒。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
〈phương ngữ〉 a. không thể đi lại được; b. chỗ giặt quần áo ven sông, bãi bồi ven sông (như bãi tắm, bãi giặt).
〈方言〉〔~~〕a.不能行走。吴语。b.河边洗衣处;河滩。吴语。
Ví dụ
