Bản dịch của từ 𬧌 trong tiếng Việt

𬧌

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Biāo

ㄅㄧㄠN/AN/AN/A

𬧌 (Động từ)

biāo
01

(〈phương ngữ〉) lẻn đi, chạy mất dạng. Tiếng Mân. Ví dụ: '迄条代志' nghĩa là chuyện đó đã lẻn mất, không còn nữa.

〈方言〉溜走,跑掉。闽语。迄条代志~去(那件事情溜掉了)。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(〈phương ngữ〉) lẻn đi, chạy mất dạng như người trốn tránh trách nhiệm hoặc việc không muốn làm.

〈方言〉溜走,跑掉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𬧌
Bính âm:
【biāo】【ㄅㄧㄠ】【TIÊU】
Hình thái radical:
⿰,𧾷,彪
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép