Bản dịch của từ 𬧌 trong tiếng Việt
𬧌
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Biāo | ㄅㄧㄠ | N/A | N/A | N/A |
𬧌 (Động từ)
【biāo】
01
(〈phương ngữ〉) lẻn đi, chạy mất dạng. Tiếng Mân. Ví dụ: '迄条代志~去' nghĩa là chuyện đó đã lẻn mất, không còn nữa.
〈方言〉溜走,跑掉。闽语。迄条代志~去(那件事情溜掉了)。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
(〈phương ngữ〉) lẻn đi, chạy mất dạng như người trốn tránh trách nhiệm hoặc việc không muốn làm.
〈方言〉溜走,跑掉。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
