Bản dịch của từ 𬧏 trong tiếng Việt

𬧏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gài

ㄍㄞˋN/AN/AN/A

𬧏 (Danh từ)

gài
01

Chữ dùng trong tên địa danh, ví dụ như nhóm địa chất '膝板梁组' ở tỉnh Tứ Xuyên (giúp nhớ qua từ 'khải' trong tên riêng địa phương).

读音gai4,地名用字。四川省有“~膝板梁组”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𬧏
Bính âm:
【gài】【ㄍㄞˋ】【KHẢI】
Hình thái radical:
⿰,𧾷,盖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép