Bản dịch của từ 𬧐 trong tiếng Việt
𬧐
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tuì | ㄊㄨㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
𬧐 (Động từ)
【tuì】
01
〈越南释义〉đọc là 'tới', dùng trong cụm từ 'tới nỉ' nghĩa là đến nơi, đến chốn (như người ta nói 'đến rồi đó!').
〈越南释义〉读音tới,〔~坭〕抵达。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
〈越南释义〉đọc là 'tới', dùng trong cụm từ 'tới lệ' nghĩa là bắn nhanh như tên (như tiếng súng bắn liên tục).
〈越南释义〉读音tới,〔~笠〕速射。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
