Bản dịch của từ 𬧐 trong tiếng Việt

𬧐

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuì

ㄊㄨㄟˋN/AN/AN/A

𬧐 (Động từ)

tuì
01

越南释义〉đọc là 'tới', dùng trong cụm từ 'tới nỉ' nghĩa là đến nơi, đến chốn (như người ta nói 'đến rồi đó!').

〈越南释义〉读音tới,〔~坭〕抵达。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

越南释义〉đọc là 'tới', dùng trong cụm từ 'tới lệ' nghĩa là bắn nhanh như tên (như tiếng súng bắn liên tục).

〈越南释义〉读音tới,〔~笠〕速射。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𬧐
Bính âm:
【tuì】【ㄊㄨㄟˋ】【TỚI】
Hình thái radical:
⿰,𧾷,細
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép