Bản dịch của từ 𬧙 trong tiếng Việt
𬧙
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǔ | ㄌㄨˇ | N/A | N/A | N/A |
𬧙 (Tính từ)
【lǔ】
01
(từ phương ngữ) trạng thái bơ vơ, thất vọng như người 'lỗ' đường đời, lạc lõng không chốn dung thân (như trong cụm 'lỗ lỗ đeng' chỉ sự bệ rạc, thất vọng). Dùng trong giọng nói vùng Giang Hoài.
〈方言〉〔~~蹬〕潦倒失意。江淮官话。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
