Bản dịch của từ 𬧞 trong tiếng Việt

𬧞

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄚˋN/AN/AN/A

𬧞 (Động từ)

01

(Tiếng Bắc Kinh) Hành động gia súc hoặc thú rừng giẫm đạp lên ruộng đồng, sau đó dùng cho người, ví dụ: vừa quét xong sân, đừng để người khác đi bạt lung tung; mới mang giày mới, đừng để dơ bẩn như bạt đất. (Hình ảnh chân giẫm lên đất ruộng làm đất bị nát, dễ nhớ với từ 'bạt' trong tiếng Việt.)

〈北京官话〉〔~䟭〕拼音bà zhā。也作:跁踷,跁蹠,跁𧿌,𬧞⿰𧾷窄。原指牲畜、野兽在庄稼地里践踏。后引用到人身上。这里刚扫完场。别在这儿乱~|刚穿上新鞋,别乱~泥去。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𬧞
Bính âm:
【bà】【ㄅㄚˋ】【BẠT】
Hình thái radical:
⿰,𧾷,霸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
28

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép