Bản dịch của từ 𬧟 trong tiếng Việt

𬧟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nóng

ㄋㄨㄥˊN/AN/AN/A

𬧟 (Danh từ)

nóng
01

(〈phương ngữ〉) đọc là 'nùng', chỉ phần bắp chân (như trong từ 'giác nùng' 小腿). Thường dùng trong tiếng Quảng Đông, giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến 'nùng' như phần chân nhỏ, dễ nhớ như 'nòng nọc' bò dưới chân.

〈方言〉读音nong,〔脚膼~〕小腿。见《学生粤英词典》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𬧟
Bính âm:
【nóng】【ㄋㄨㄥˊ】【NÙNG】
Hình thái radical:
⿰,𧾷,囊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
29

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép