Bản dịch của từ 𬧟 trong tiếng Việt
𬧟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nóng | ㄋㄨㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
𬧟 (Danh từ)
【nóng】
01
(〈phương ngữ〉) đọc là 'nùng', chỉ phần bắp chân (như trong từ 'giác nùng' 小腿). Thường dùng trong tiếng Quảng Đông, giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến 'nùng' như phần chân nhỏ, dễ nhớ như 'nòng nọc' bò dưới chân.
〈方言〉读音nong,〔脚膼~〕小腿。见《学生粤英词典》。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
