Bản dịch của từ 𬧠 trong tiếng Việt

𬧠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bān

ㄅㄢN/AN/AN/A

𬧠 (Danh từ)

bān
01

(từ phương ngữ) cùng nghĩa với “thể” – hình dáng, cơ thể

〈方言〉同“体”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(từ phương ngữ, danh từ) lưng; ví dụ: xương sống (xương lưng) trong tiếng Phúc Kiến

〈方言〉〈名词〉背。闽语。〔~吕骨〕脊骨。闽语。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𬧠
Bính âm:
【bān】【ㄅㄢ】【BAN】
Hình thái radical:
⿰,身,乚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép