Bản dịch của từ 𬧭 trong tiếng Việt

𬧭

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄧㄚˋ ㄙㄨˋ ㄖㄨˋN/AN/AN/A

𬧭 (Tính từ)

01

(theo nghĩa Nhật) Nghèo khó, túng thiếu như người dật súc không tiền bạc (dật súc = nghèo nàn, khó khăn).

〈日本释义〉読音yatsuru,yatsureru。贫穷,贫寒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𬧭
Bính âm:
【ㄧㄚˋ ㄙㄨˋ ㄖㄨˋ】【DẬT SÚC】
Hình thái radical:
⿰,身,衰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép