ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𬧭
Bảng phân tích âm vị 𬧭
N/A
(theo nghĩa Nhật) Nghèo khó, túng thiếu như người dật súc không tiền bạc (dật súc = nghèo nàn, khó khăn).
〈日本释义〉読音yatsuru,yatsureru。贫穷,贫寒。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép