Bản dịch của từ 𬧮 trong tiếng Việt

𬧮

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niè

ㄋㄧㄝˋN/AN/AN/A

𬧮 (Động từ)

niè
01

(theo cách đọc tiếng Việt) nép mình lại, kiềm chế hành động, giữ chặt cảm xúc như khi 'nép' vào một góc nhỏ để không bị lộ ra ngoài

〈越南释义〉读音nép,克制。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𬧮
Bính âm:
【niè】【ㄋㄧㄝˋ】【NIẾP】
Hình thái radical:
⿰,身,納
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép