Bản dịch của từ 𬧯 trong tiếng Việt

𬧯

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dòu

ㄉㄡˋN/AN/AN/A

𬧯 (Động từ)

dòu
01

(phương ngữ) chen lấn, xô đẩy để tràn vào như nước lũ (như trong cụm “đấu 𬧯” nghĩa là chen chúc, xô đẩy nhau để vào); tương tự chữ trong tiếng Quảng Đông.

〈方言〉粤字,推挤涌入。“鬬~”,“~~”,见《学粤词典》,义与骲字同。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𬧯
Bính âm:
【dòu】【ㄉㄡˋ】【ĐẤU】
Hình thái radical:
⿰,身,票
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép